khỏe khắn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khỏe mạnh, sảng khoái: Trạng thái cơ thể khỏe mạnh, tinh thần phấn chấn, thoải mái.
    • Nhẹ nhàng, không vất vả: Công việc hoặc hoạt động không đòi hỏi nhiều sức lực, dễ dàng thực hiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau giấc ngủ trưa, tôi cảm thấy rất khỏe khoắn. (Sau giấc ngủ trưa, tôi cảm thấy rất sảng khoái.)
    • Công việc này khá khỏe khoắn, không mệt lắm. (Công việc này khá nhẹ nhàng, không mệt lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khỏe khoắn trong người": cảm thấy khỏe mạnh, dễ chịu trong cơ thể.

    • Buổi sáng thức dậy, anh ấy luôn thấy khỏe khoắn trong người. (Buổi sáng thức dậy, anh ấy luôn cảm thấy cơ thể khỏe mạnh, dễ chịu.)
  • "làm việc một cách khỏe khoắn": làm việc một cách thoải mái, không căng thẳng.

    • Với tinh thần phấn khởi, ấy làm việc một cách khỏe khoắn. (Với tinh thần phấn khởi, ấy làm việc một cách thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Khỏe mạnh (tính từ): sức khỏe tốt, không ốm đau.

    • Ông cụ tuy già nhưng vẫn rất khỏe mạnh. (Ông cụ tuy già nhưng vẫn sức khỏe rất tốt.)
  • Sảng khoái (tính từ): tinh thần tươi tỉnh, thoải mái, dễ chịu.

    • Tắm xong, tôi cảm thấycùng sảng khoái. (Sau khi tắm, tôi cảm thấy tinh thầncùng thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
  • Mạnh khỏe: khỏe mạnh (nhấn mạnh về thể chất).
  • Nhẹ nhàng: không nặng nề, không vất vả (về công việc).
Từ trái nghĩa
  • Mệt mỏi: trạng thái không sức lực, uể oải.
  • Nặng nhọc: công việc đòi hỏi nhiều sức lực, vất vả.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "khỏe khoắn" thường dùng trong văn nói văn viết thông thường, diễn tả cả trạng thái thể chất lẫn cảm giác về công việc.
  • Có thể dùng để hỏi thăm sức khỏe một cách thân mật: "".
  1. t. ph. 1. Khỏe nói chung: ở đây, mọi người đều khỏe khoắn. 2. Không khó nhọc lắm: Làm việc thế này thì khỏe khoắn quá.