khỏe khắn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khỏe mạnh, sảng khoái: Trạng thái cơ thể khỏe mạnh, tinh thần phấn chấn, thoải mái.
- Nhẹ nhàng, không vất vả: Công việc hoặc hoạt động không đòi hỏi nhiều sức lực, dễ dàng thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sau giấc ngủ trưa, tôi cảm thấy rất khỏe khoắn. (Sau giấc ngủ trưa, tôi cảm thấy rất sảng khoái.)
- Công việc này khá khỏe khoắn, không mệt lắm. (Công việc này khá nhẹ nhàng, không mệt lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khỏe khoắn trong người": cảm thấy khỏe mạnh, dễ chịu trong cơ thể.
- Buổi sáng thức dậy, anh ấy luôn thấy khỏe khoắn trong người. (Buổi sáng thức dậy, anh ấy luôn cảm thấy cơ thể khỏe mạnh, dễ chịu.)
"làm việc một cách khỏe khoắn": làm việc một cách thoải mái, không căng thẳng.
- Với tinh thần phấn khởi, cô ấy làm việc một cách khỏe khoắn. (Với tinh thần phấn khởi, cô ấy làm việc một cách thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
Khỏe mạnh (tính từ): có sức khỏe tốt, không ốm đau.
- Ông cụ tuy già nhưng vẫn rất khỏe mạnh. (Ông cụ tuy già nhưng vẫn có sức khỏe rất tốt.)
Sảng khoái (tính từ): tinh thần tươi tỉnh, thoải mái, dễ chịu.
- Tắm xong, tôi cảm thấy vô cùng sảng khoái. (Sau khi tắm, tôi cảm thấy tinh thần vô cùng thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Mạnh khỏe: khỏe mạnh (nhấn mạnh về thể chất).
- Nhẹ nhàng: không nặng nề, không vất vả (về công việc).
Từ trái nghĩa
- Mệt mỏi: trạng thái không có sức lực, uể oải.
- Nặng nhọc: công việc đòi hỏi nhiều sức lực, vất vả.
Lưu ý sử dụng
- Từ "khỏe khoắn" thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường, diễn tả cả trạng thái thể chất lẫn cảm giác về công việc.
- Có thể dùng để hỏi thăm sức khỏe một cách thân mật: "".
- t. ph. 1. Khỏe nói chung: ở đây, mọi người đều khỏe khoắn. 2. Không khó nhọc lắm: Làm việc thế này thì khỏe khoắn quá.